Nhóm 9111
Vỏ đồng hồ cá nhân và các bộ phận của nó
Watch cases and parts thereof
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 91.11.10.00 | - Vỏ đồng hồ bằng kim loại quý hoặc bằng kim loại dát phủ kim loại quý | chiếc | 20 | — |
| 91.11.20.00 | - Vỏ đồng hồ bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa được mạ vàng hoặc mạ bạc | chiếc | 20 | — |
| 91.11.80.00 | - Vỏ đồng hồ loại khác | chiếc | 20 | — |
| 91.11.90.00 | - Các bộ phận | chiếc | 20 | — |