Nhóm 9110
Máy đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân đủ bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy); máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa đủ bộ, đã lắp ráp; máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa đủ bộ, chưa lắp ráp
Complete watch or clock movements, unassembled or partly assembled (movement sets); incomplete watch or clock movements, assembled; rough watch or clock movements
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 91.10.11.00 | - - Máy đồng hồ đủ bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy) | chiếc | 20 | — |
| 91.10.12.00 | - - Máy đồng hồ chưa đủ bộ, đã lắp ráp | chiếc | 20 | — |
| 91.10.19.00 | - - Máy đồng hồ chưa đủ bộ, chưa lắp ráp | chiếc | 20 | — |
| 91.10.90.00 | - Loại khác | chiếc | 20 | — |