Nhóm 9109
Máy đồng hồ thời gian, hoàn chỉnh và đã lắp ráp
Clock movements, complete and assembled
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 91.09.10.00 | - Hoạt động bằng điện | chiếc | 20 | — |
| 91.09.90.00 | - Loại khác | chiếc | 20 | — |
Nhóm 9109
Clock movements, complete and assembled
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 91.09.10.00 | - Hoạt động bằng điện | chiếc | 20 | — |
| 91.09.90.00 | - Loại khác | chiếc | 20 | — |