Nhóm 9108
Máy đồng hồ cá nhân, hoàn chỉnh và đã lắp ráp
Watch movements, complete and assembled
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 91.08.11.00 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học hoặc có một thiết bị được kết hợp với mặt hiển thị bằng cơ học | chiếc | 20 | — |
| 91.08.12.00 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử | chiếc | 20 | — |
| 91.08.19.00 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 91.08.20.00 | - Có bộ phận lên giây tự động | chiếc | 20 | — |
| 91.08.90.00 | - Loại khác | chiếc | 20 | — |