Nhóm 9106
Thiết bị ghi thời gian và các thiết bị dùng để đo, ghi hoặc biểu thị các khoảng thời gian bằng cách khác, kèm theo máy đồng hồ thời gian và đồng hồ cá nhân hoặc kèm theo động cơ đồng bộ (ví dụ, thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian)
Time of day recording apparatus and apparatus for measuring, recording or otherwise indicating intervals of time, with clock or watch movement or with synchronous motor (for example, time-registers, time-recorders)
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 91.06.10.00 | - Thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian | chiếc | 5 | — |
| 91.06.90.10 | - - Dụng cụ đo thời gian đậu xe | chiếc | 5 | — |
| 91.06.90.90 | - - Loại khác | chiếc | 5 | — |