Nhóm 9105
Đồng hồ thời gian khác
Other clocks
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 91.05.11.00 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 25 | — |
| 91.05.19.00 | - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 91.05.21.00 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 25 | — |
| 91.05.29.00 | - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 91.05.91.10 | - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian | chiếc | 10 | — |
| 91.05.91.90 | - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 91.05.99.10 | - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian | chiếc | 10 | — |
| 91.05.99.90 | - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |