Nhóm 9103
Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thời gian thuộc nhóm 91.04
Clocks with watch movements, excluding clocks of heading 91.04
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 91.03.10.00 | - Hoạt động bằng điện | chiếc | 20 | — |
| 91.03.90.00 | - Loại khác | chiếc | 20 | — |