Nhóm 9102
Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01
Wrist-watches, pocket-watches and other watches, including stop-watches, other than those of heading 91.01
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 91.02.11.00 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học | chiếc | 15 | — |
| 91.02.12.00 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử | chiếc | 20 | — |
| 91.02.19.00 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 91.02.21.00 | - - Có bộ phận lên giây tự động | chiếc | 15 | — |
| 91.02.29.00 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 91.02.91.00 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 20 | — |
| 91.02.99.00 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |