Nhóm 9028
Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên
Gas, liquid or electricity supply or production meters, including calibrating meters therefor
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 90.28.10.10 | - - Thiết bị đo khí loại lắp trên bình ga | chiếc/bộ | 10 | — |
| 90.28.10.90 | - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 90.28.20.20 | - - Công tơ nước | chiếc/bộ | 10 | — |
| 90.28.20.90 | - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 90.28.30.10 | - - Máy đếm ki-lô-oát giờ | chiếc/bộ | 25 | — |
| 90.28.30.90 | - - Loại khác | chiếc/bộ | 25 | — |
| 90.28.90.10 | - - Vỏ hoặc thân của công tơ nước | chiếc/bộ | 0 | — |
| 90.28.90.90 | - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |