Nhóm 9024
Máy và thiết bị thử độ cứng, độ bền, độ nén, độ đàn hồi hoặc các tính chất cơ học khác của vật liệu (ví dụ, kim loại, gỗ, hàng dệt, giấy, plastic).
Machines and appliances for testing the hardness, strength, compressibility, elasticity or other mechanical properties of materials (for example, metals, wood, textiles, paper, plastics)
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 90.24.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 90.24.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 90.24.80.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 90.24.80.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 90.24.90.00 | - Bộ phận và phụ kiện | chiếc/bộ | 0 | — |