Nhóm 9020
Thiết bị thở và mặt nạ phòng khí khác, trừ các mặt nạ bảo hộ mà không có bộ phận cơ khí hoặc không có phin lọc có thể thay thế được
Other breathing appliances and gas masks, excluding protective masks having neither mechanical parts nor replaceable filters
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 90.20.00.10 | - Mặt nạ khuôn mặt (full face) chống hóa học, sinh học, phóng xạ và hạt nhân (CBRN) | chiếc/bộ | 0 | — |
| 90.20.00.90 | - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |