Nhóm 9004
Kính đeo, kính bảo hộ và các loại tương tự, kính thuốc, kính bảo vệ mắt hoặc loại khác
Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 90.04.10.00 | - Kính râm | chiếc/bộ | 20 | — |
| 90.04.90.10 | - - Kính thuốc | chiếc/bộ | 0 | — |
| 90.04.90.50 | - - Kính bảo hộ | chiếc/bộ | 0 | — |
| 90.04.90.90 | - - Loại khác | chiếc/bộ | 20 | — |