Nhóm 9003
Khung và gọng cho kính đeo, kính bảo hộ hoặc các loại tương tự, và các bộ phận của chúng
Frames and mountings for spectacles, goggles or the like, and parts thereof
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 90.03.11.00 | - - Bằng plastic | chiếc/bộ | 10 | — |
| 90.03.19.00 | - - Bằng vật liệu khác | chiếc/bộ | 10 | — |
| 90.03.90.00 | - Các bộ phận | chiếc/bộ | 10 | — |