Nhóm 9001
Sợi quang và bó sợi quang; cáp sợi quang trừ các loại thuộc nhóm 85.44; vật liệu phân cực dạng tấm và lá; thấu kính (kể cả thấu kính áp tròng), lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, chưa lắp ráp, trừ loại bằng thủy tinh chưa gia công về mặt quang học
Optical fibres and optical fibre bundles; optical fibre cables other than those of heading 85.44; sheets and plates of polarising material; lenses (including contact lenses), prisms, mirrors and other optical elements, of any material, unmounted, other than such elements of glass not optically worked
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 90.01.10.10 | - - Sử dụng cho viễn thông và cho ngành điện khác | kg/m | 0 | — |
| 90.01.10.90 | - - Loại khác | kg/m | 0 | — |
| 90.01.20.00 | - Vật liệu phân cực dạng tấm và lá | kg/m/chiếc | 0 | — |
| 90.01.30.00 | - Thấu kính áp tròng | kg/chiếc | 0 | — |
| 90.01.40.00 | - Thấu kính thủy tinh làm kính đeo mắt | kg/chiếc | 5 | — |
| 90.01.50.00 | - Thấu kính bằng vật liệu khác làm kính đeo mắt | kg/chiếc | 0 | — |
| 90.01.90.10 | - - Sử dụng cho máy ảnh hoặc máy quay phim hoặc máy chiếu | kg/chiếc | 0 | — |
| 90.01.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |