Nhóm 8908
Tàu thuyền và kết cấu nổi khác để phá dỡ
Vessels and other floating structures for breaking up
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 89.08.00.00 | Tàu thuyền và kết cấu nổi khác để phá dỡ | chiếc | 0 | — |
Nhóm 8908
Vessels and other floating structures for breaking up
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 89.08.00.00 | Tàu thuyền và kết cấu nổi khác để phá dỡ | chiếc | 0 | — |