Nhóm 8906
Tàu thuyền khác, kể cả tàu chiến và xuồng cứu sinh trừ thuyền dùng mái chèo
Other vessels, including warships and lifeboats other than rowing boats
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 89.06.10.00 | - Tàu chiến | chiếc | 0 | — |
| 89.06.90.10 | - - Có lượng giãn nước không quá 30 tấn | chiếc | 5 | — |
| 89.06.90.20 | - - Có lượng giãn nước trên 30 tấn nhưng không quá 300 tấn | chiếc | 5 | — |
| 89.06.90.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |