Nhóm 8904
Tàu kéo và tàu đẩy
Tugs and pusher craft
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 89.04.00.10 | - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 | chiếc | 5 | — |
| 89.04.00.32 | - - Công suất không quá 1.200 hp | chiếc | 5 | — |
| 89.04.00.33 | - - Công suất trên 1.200 hp nhưng không quá 3.200 hp | chiếc | 5 | — |
| 89.04.00.34 | - - Công suất trên 3.200 hp nhưng không quá 4.000 hp | chiếc | 5 | — |
| 89.04.00.35 | - - Công suất trên 4.000 hp | chiếc | 0 | — |