Nhóm 8715
Nhóm 8715
Heading 8715
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 87.15.00.00 | Xe đẩy trẻ em và bộ phận của chúng | chiếc | 30 | — |
Nhóm 8715
Heading 8715
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 87.15.00.00 | Xe đẩy trẻ em và bộ phận của chúng | chiếc | 30 | — |