Gateway Express

Nhóm 8714

Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13

Parts and accessories of vehicles of headings 87.11 to 87.13

Mã HS chi tiết (30 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
87.14.10.10 - - Yên xe kg/chiếc 35
87.14.10.20 - - Nan hoa và ốc bắt đầu nan hoa kg/chiếc 32
87.14.10.30 - - Khung và càng xe kể cả càng xe cơ cấu ống lồng, giảm xóc và các bộ phận của chúng kg/chiếc 32
87.14.10.40 - - Bánh răng (gearing), hộp số, bộ ly hợp và các thiết bị truyền động khác và bộ phận của chúng kg/chiếc 32
87.14.10.50 - - Vành bánh xe kg/chiếc 32
87.14.10.60 - - Phanh và bộ phận của chúng kg/chiếc 32
87.14.10.70 - - Giảm thanh (muffers) và các bộ phận của chúng kg/chiếc 32
87.14.10.90 - - Loại khác kg/chiếc 32
87.14.20.11 - - - Có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không dưới 30 mm kg/chiếc 0
87.14.20.12 - - - Có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm, với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không dưới 30 mm kg/chiếc 0
87.14.20.19 - - - Loại khác kg/chiếc 0
87.14.20.90 - - Loại khác kg/chiếc 0
87.14.91.10 - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) kg/chiếc 40
87.14.91.91 - - - - Bộ phận của càng xe đạp kg/chiếc 40
87.14.91.99 - - - - Loại khác kg/chiếc 40
87.14.92.10 - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) kg/chiếc 45
87.14.92.90 - - - Loại khác kg/chiếc 40
87.14.93.10 - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) kg/chiếc 45
87.14.93.90 - - - Loại khác kg/chiếc 45
87.14.94.10 - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) kg/chiếc 45
87.14.94.90 - - - Loại khác kg/chiếc 40
87.14.95.10 - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) kg/chiếc 45
87.14.95.90 - - - Loại khác kg/chiếc 45
87.14.96.10 - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) kg/chiếc 45
87.14.96.90 - - - Loại khác kg/chiếc 45
87.14.99.11 - - - - Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang (1), giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác (SEN) kg/chiếc 45
87.14.99.12 - - - - Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác (SEN) kg/chiếc 45
87.14.99.91 - - - - Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang (1), giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác (SEN) kg/chiếc 45
87.14.99.93 - - - - Ốc bắt đầu nan hoa kg/chiếc 45
87.14.99.94 - - - - Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác (SEN) kg/chiếc 45