Nhóm 8713
Các loại xe dành cho người tàn tật, có hoặc không lắp động cơ hoặc cơ cấu đẩy cơ khí khác
Carriages for disabled persons, whether or not motorised or otherwise mechanically propelled
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 87.13.10.00 | - Loại không có cơ cấu đẩy cơ khí | chiếc | 0 | — |
| 87.13.90.00 | - Loại khác | chiếc | 0 | — |