Nhóm 8712
Xe đạp hai bánh và xe đạp khác (kể cả xe xích lô ba bánh chở hàng), không lắp động cơ
Bicycles and other cycles (including delivery tricycles), not motorised
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 87.12.00.10 | - Xe đạp đua | chiếc | 5 | — |
| 87.12.00.20 | - Xe đạp được thiết kế dành cho trẻ em (SEN) | chiếc | 45 | — |
| 87.12.00.30 | - Xe đạp khác | chiếc | 45 | — |
| 87.12.00.90 | - Loại khác | chiếc | 45 | — |