Gateway Express

Nhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05

Parts and accessories of the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05

Mã HS chi tiết (119 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
87.08.10.10 - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.10.90 - - Loại khác chiếc 25
87.08.21.00 - - Dây đai an toàn chiếc 20
87.08.22.10 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.22.20 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 15
87.08.22.30 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.04 hoặc 87.05 chiếc 15
87.08.29.11 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.29.15 - - - - Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 15
87.08.29.16 - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 15
87.08.29.17 - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 chiếc 15
87.08.29.18 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04 chiếc 15
87.08.29.19 - - - - Loại khác chiếc 15
87.08.29.20 - - - Bộ phận của dây đai an toàn chiếc 20
87.08.29.92 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.29.93 - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùn chiếc 15
87.08.29.94 - - - - - Thanh chống nắp ca pô chiếc 15
87.08.29.95 - - - - - Loại khác chiếc 15
87.08.29.96 - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùn chiếc 15
87.08.29.97 - - - - - Thanh chống nắp ca pô chiếc 15
87.08.29.98 - - - - - Loại khác chiếc 15
87.08.29.99 - - - - Loại khác chiếc 15
87.08.30.10 - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.30.21 - - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi chiếc 20
87.08.30.29 - - - Loại khác chiếc 20
87.08.30.30 - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 chiếc 10
87.08.30.90 - - Loại khác chiếc 10
87.08.40.11 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 18
87.08.40.13 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 chiếc 10
87.08.40.14 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.40.19 - - - Loại khác chiếc 10
87.08.40.25 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.40.26 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 20
87.08.40.27 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 chiếc 15
87.08.40.29 - - - Loại khác chiếc 15
87.08.40.91 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 10
87.08.40.92 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 10
87.08.40.99 - - - Loại khác chiếc 10
87.08.50.11 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 20
87.08.50.13 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 chiếc 7
87.08.50.15 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.50.19 - - - Loại khác chiếc 10
87.08.50.25 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.50.26 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 20
87.08.50.27 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 chiếc 10
87.08.50.29 - - - Loại khác chiếc 10
87.08.50.91 - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN) chiếc 10
87.08.50.92 - - - - Loại khác chiếc 10
87.08.50.94 - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN) chiếc 10
87.08.50.95 - - - - Loại khác chiếc 10
87.08.50.96 - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN) chiếc 5
87.08.50.99 - - - - Loại khác chiếc 5
87.08.70.15 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.70.16 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 15
87.08.70.17 - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 chiếc 20
87.08.70.18 - - - - Loại khác chiếc 20
87.08.70.19 - - - Loại khác chiếc 20
87.08.70.21 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 25
87.08.70.22 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 25
87.08.70.23 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10) chiếc 25
87.08.70.29 - - - Loại khác chiếc 25
87.08.70.31 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 25
87.08.70.32 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 20
87.08.70.33 - - - Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn chiếc 20
87.08.70.34 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04 chiếc 20
87.08.70.39 - - - Loại khác chiếc 20
87.08.70.95 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 25
87.08.70.96 - - - Dùng cho thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 chiếc 20
87.08.70.97 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 20
87.08.70.99 - - - Loại khác chiếc 20
87.08.80.15 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.80.16 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 20
87.08.80.17 - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05 chiếc 7
87.08.80.19 - - - Loại khác chiếc 7
87.08.80.91 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 10
87.08.80.92 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 10
87.08.80.99 - - - Loại khác chiếc 5
87.08.91.15 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.91.16 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 20
87.08.91.17 - - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 chiếc 10
87.08.91.18 - - - - - Loại khác chiếc 10
87.08.91.19 - - - - Loại khác chiếc 10
87.08.91.91 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 10
87.08.91.93 - - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 10
87.08.91.94 - - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10) chiếc 10
87.08.91.95 - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 10
87.08.91.99 - - - - Loại khác chiếc 10
87.08.92.10 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.92.20 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 20
87.08.92.51 - - - - Ống xả và bộ giảm thanh chiếc 15
87.08.92.52 - - - - Bộ phận (SEN) chiếc 15
87.08.92.61 - - - - Ống xả và bộ giảm thanh chiếc 15
87.08.92.62 - - - - Bộ phận (SEN) chiếc 15
87.08.92.90 - - - Loại khác chiếc 15
87.08.93.50 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.93.60 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 20
87.08.93.70 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 chiếc 10
87.08.93.90 - - - Loại khác chiếc 10
87.08.94.11 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 20
87.08.94.19 - - - - Loại khác chiếc 20
87.08.94.94 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 15
87.08.94.95 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 25
87.08.94.99 - - - - Loại khác chiếc 15
87.08.95.10 - - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng chiếc 10
87.08.95.90 - - - Bộ phận chiếc 10
87.08.99.11 - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ chiếc 15
87.08.99.19 - - - - Loại khác chiếc 15
87.08.99.21 - - - - - Thùng nhiên liệu chiếc 15
87.08.99.24 - - - - - Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu (SEN) chiếc 15
87.08.99.25 - - - - - Các bộ phận khác (SEN) chiếc 15
87.08.99.30 - - - - Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn) chiếc 20
87.08.99.40 - - - - Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc quy và khung của nó chiếc 15
87.08.99.50 - - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt (SEN) chiếc 15
87.08.99.61 - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 chiếc 15
87.08.99.62 - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 chiếc 15
87.08.99.63 - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 chiếc 10
87.08.99.70 - - - - Khung giá đỡ động cơ chiếc 15
87.08.99.80 - - - - Loại khác chiếc 15
87.08.99.91 - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ chiếc 15
87.08.99.99 - - - - Loại khác chiếc 15