Nhóm 8705
Xe chuyên dùng có động cơ, trừ các loại được thiết kế chủ yếu dùng để chở người hoặc hàng hóa (ví dụ, xe cứu hộ, xe cần cẩu, xe chữa cháy, xe trộn bê tông, xe quét đường, xe phun tưới, xe sửa chữa lưu động, xe chụp X-quang)
Special purpose motor vehicles, other than those principally designed for the transport of persons or goods (for example, breakdown lorries, crane lorries, fire fighting vehicles, concrete-mixer lorries, road sweeper lorries, spraying lorries, mobile workshops, mobile radiological units)
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 87.05.10.00 | - Xe cần cẩu | chiếc | 3 | — |
| 87.05.20.00 | - Xe cần trục khoan | chiếc | 0 | — |
| 87.05.30.00 | - Xe chữa cháy | chiếc | 3 | — |
| 87.05.40.00 | - Xe trộn bê tông | chiếc | 15 | — |
| 87.05.90.50 | - - Xe làm sạch đường; xe hút bùn, bể phốt; xe y tế lưu động; xe phun tưới các loại | chiếc | 5 | — |
| 87.05.90.60 | - - Xe điều chế chất nổ di động (SEN) | chiếc | 0 | — |
| 87.05.90.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |