Gateway Express

Nhóm 8703

Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua

Motor cars and other motor vehicles principally designed for the transport of persons (other than those of heading 87.02), including station wagons and racing cars

Mã HS chi tiết (473 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
87.03.10.10 - - Xe chơi gôn (kể cả xe golf buggies) và các loại xe tương tự chiếc 70 —
87.03.10.90 - - Loại khác chiếc 70 —
87.03.21.11 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc — —
87.03.21.12 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc — —
87.03.21.13 - - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.21.14 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc — —
87.03.21.15 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN)(1) chiếc — —
87.03.21.21 - - - - - Loại bốn bánh chủ động chiếc — —
87.03.21.29 - - - - - Loại khác chiếc — —
87.03.21.31 - - - - - Xe 3 bánh (SEN) chiếc — —
87.03.21.39 - - - - - Loại khác chiếc — —
87.03.21.41 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc 70 —
87.03.21.42 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc 70 —
87.03.21.43 - - - - Ô tô cứu thương chiếc 15 —
87.03.21.44 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc 70 —
87.03.21.45 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) chiếc 70 —
87.03.21.51 - - - - - Loại bốn bánh chủ động chiếc 70 —
87.03.21.59 - - - - - Loại khác chiếc 70 —
87.03.21.91 - - - - - Xe 3 bánh (SEN) chiếc 70 —
87.03.21.99 - - - - - Loại khác chiếc 70 —
87.03.22.11 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc — —
87.03.22.12 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc — —
87.03.22.13 - - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.22.14 - - - - Ô tô tang lễ chiếc — —
87.03.22.15 - - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc — —
87.03.22.16 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc — —
87.03.22.17 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) chiếc — —
87.03.22.21 - - - - - Loại bốn bánh chủ động chiếc — —
87.03.22.29 - - - - - Loại khác chiếc — —
87.03.22.30 - - - - Loại khác chiếc — —
87.03.22.41 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc 70 —
87.03.22.42 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc 70 —
87.03.22.43 - - - - Ô tô cứu thương chiếc 20 —
87.03.22.44 - - - - Ô tô tang lễ chiếc 20 —
87.03.22.45 - - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc 20 —
87.03.22.46 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc 70 —
87.03.22.47 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) chiếc 70 —
87.03.22.51 - - - - - Loại bốn bánh chủ động chiếc 70 —
87.03.22.59 - - - - - Loại khác chiếc 70 —
87.03.22.90 - - - - Loại khác chiếc 70 —
87.03.23.11 - - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.23.12 - - - - Ô tô tang lễ chiếc — —
87.03.23.13 - - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc — —
87.03.23.14 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc — —
87.03.23.21 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc — —
87.03.23.22 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.23.23 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc — —
87.03.23.24 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc chiếc — —
87.03.23.31 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc — —
87.03.23.32 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.23.33 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc — —
87.03.23.34 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc chiếc — —
87.03.23.35 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.23.36 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.23.41 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.23.42 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.23.51 - - - - Ô tô cứu thương chiếc 20 —
87.03.23.52 - - - - Ô tô tang lễ chiếc 20 —
87.03.23.53 - - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc 15 —
87.03.23.54 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc 70 —
87.03.23.55 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.23.56 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.23.57 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 50 —
87.03.23.58 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc chiếc 52 —
87.03.23.61 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.23.62 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.23.63 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 50 —
87.03.23.64 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc chiếc 52 —
87.03.23.65 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.23.66 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.23.67 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.23.68 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc chiếc 52 —
87.03.23.71 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.23.72 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.23.73 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.23.74 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc chiếc 52 —
87.03.24.11 - - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.24.12 - - - - Ô tô tang lễ chiếc — —
87.03.24.13 - - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc — —
87.03.24.14 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc — —
87.03.24.15 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) chiếc — —
87.03.24.21 - - - - - Loại bốn bánh chủ động chiếc — —
87.03.24.29 - - - - - Loại khác chiếc — —
87.03.24.30 - - - - Loại khác chiếc — —
87.03.24.41 - - - - Ô tô cứu thương chiếc 15 —
87.03.24.42 - - - - Ô tô tang lễ chiếc 15 —
87.03.24.43 - - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc 15 —
87.03.24.44 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc 70 —
87.03.24.45 - - - - - Loại bốn bánh chủ động chiếc 47 —
87.03.24.49 - - - - - Loại khác chiếc 52 —
87.03.24.51 - - - - - Loại bốn bánh chủ động chiếc 32 —
87.03.24.59 - - - - - Loại khác chiếc 52 —
87.03.24.61 - - - - - Loại bốn bánh chủ động chiếc 47 —
87.03.24.69 - - - - - Loại khác chiếc 52 —
87.03.31.11 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc — —
87.03.31.12 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc — —
87.03.31.13 - - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.31.14 - - - - Ô tô tang lễ chiếc — —
87.03.31.15 - - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc — —
87.03.31.16 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc — —
87.03.31.17 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) chiếc — —
87.03.31.21 - - - - - Loại bốn bánh chủ động chiếc — —
87.03.31.29 - - - - - Loại khác chiếc — —
87.03.31.31 - - - - - Xe ba bánh (SEN) chiếc — —
87.03.31.39 - - - - - Loại khác chiếc — —
87.03.31.41 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc 70 —
87.03.31.42 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc 70 —
87.03.31.43 - - - - Ô tô cứu thương chiếc 15 —
87.03.31.44 - - - - Ô tô tang lễ chiếc 20 —
87.03.31.45 - - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc 20 —
87.03.31.46 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc 70 —
87.03.31.47 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) chiếc 70 —
87.03.31.51 - - - - - Loại bốn bánh chủ động chiếc 70 —
87.03.31.59 - - - - - Loại khác chiếc 70 —
87.03.31.91 - - - - - Xe ba bánh (SEN) chiếc 70 —
87.03.31.99 - - - - - Loại khác chiếc 70 —
87.03.32.11 - - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.32.12 - - - - Ô tô tang lễ chiếc — —
87.03.32.13 - - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc — —
87.03.32.14 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc — —
87.03.32.21 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc — —
87.03.32.22 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.32.23 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.32.31 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc — —
87.03.32.32 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.32.33 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.32.34 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc — —
87.03.32.35 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.32.36 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.32.41 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc — —
87.03.32.42 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.32.43 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.32.51 - - - - Ô tô cứu thương chiếc 20 —
87.03.32.52 - - - - Ô tô tang lễ chiếc 15 —
87.03.32.53 - - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc 20 —
87.03.32.54 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc 70 —
87.03.32.61 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.32.62 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.32.63 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.32.71 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.32.72 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.32.73 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.32.74 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.32.75 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.32.76 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.32.81 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.32.82 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.32.83 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.33.11 - - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.33.12 - - - - Ô tô tang lễ chiếc — —
87.03.33.13 - - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc — —
87.03.33.14 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc — —
87.03.33.21 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc — —
87.03.33.22 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc — —
87.03.33.31 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc — —
87.03.33.32 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc — —
87.03.33.33 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc — —
87.03.33.34 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc — —
87.03.33.40 - - - - Loại khác chiếc — —
87.03.33.51 - - - - Ô tô cứu thương chiếc 20 —
87.03.33.52 - - - - Ô tô tang lễ chiếc 15 —
87.03.33.53 - - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc 15 —
87.03.33.54 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc 70 —
87.03.33.61 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.33.62 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.33.71 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.33.72 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.33.80 - - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động chiếc 70 —
87.03.33.90 - - - - Loại khác chiếc 70 —
87.03.40.11 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc — —
87.03.40.12 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc — —
87.03.40.13 - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.40.14 - - - Ô tô tang lễ chiếc — —
87.03.40.15 - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc — —
87.03.40.16 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.40.17 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.40.18 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc — —
87.03.40.19 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.40.21 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.40.22 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc — —
87.03.40.23 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.40.24 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.40.25 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.40.26 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.40.27 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.40.28 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.40.31 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc 70 —
87.03.40.32 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.40.33 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.40.34 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 20 —
87.03.40.35 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 20 —
87.03.40.36 - - - - Loại khác chiếc 15 —
87.03.40.41 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 20 —
87.03.40.42 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 20 —
87.03.40.43 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 20 —
87.03.40.44 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 20 —
87.03.40.45 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 20 —
87.03.40.46 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 20 —
87.03.40.47 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 15 —
87.03.40.51 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 20 —
87.03.40.52 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 20 —
87.03.40.53 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 15 —
87.03.40.54 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 15 —
87.03.40.55 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 15 —
87.03.40.56 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.40.57 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.40.58 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.40.61 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.40.62 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.40.63 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.40.64 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.40.65 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.40.66 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 52 —
87.03.40.67 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động chiếc 47 —
87.03.40.68 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động chiếc 52 —
87.03.40.71 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.40.72 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.40.73 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.40.74 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.40.75 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.40.76 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 52 —
87.03.40.77 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 47 —
87.03.40.81 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.40.82 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.40.83 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.40.84 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.40.85 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.40.86 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 52 —
87.03.40.87 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 52 —
87.03.40.91 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.40.92 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.40.93 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.40.94 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.40.95 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.40.96 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 52 —
87.03.40.97 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động chiếc 47 —
87.03.40.98 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động chiếc 52 —
87.03.50.11 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc — —
87.03.50.12 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc — —
87.03.50.13 - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.50.14 - - - Ô tô tang lễ chiếc — —
87.03.50.15 - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc — —
87.03.50.16 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.50.17 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.50.18 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc — —
87.03.50.19 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.50.21 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.50.22 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc — —
87.03.50.23 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.50.24 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.50.25 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.50.26 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.50.27 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.50.28 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.50.31 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc 70 —
87.03.50.32 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.33 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.34 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc 15 —
87.03.50.35 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 20 —
87.03.50.36 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc chiếc 20 —
87.03.50.41 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 20 —
87.03.50.42 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 20 —
87.03.50.43 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 15 —
87.03.50.44 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 15 —
87.03.50.45 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 15 —
87.03.50.46 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 15 —
87.03.50.47 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 15 —
87.03.50.51 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 20 —
87.03.50.52 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 20 —
87.03.50.53 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 20 —
87.03.50.54 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 20 —
87.03.50.55 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc chiếc 15 —
87.03.50.56 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.50.57 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.58 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.61 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.62 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.50.63 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.50.64 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.65 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.50.66 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.67 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.71 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.72 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.50.73 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.50.74 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.75 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.50.76 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.77 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.81 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.82 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.50.83 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.50.84 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.85 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.50.86 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.87 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.91 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.92 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.50.93 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.50.94 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.95 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.50.96 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.50.97 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.11 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc — —
87.03.60.12 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc — —
87.03.60.13 - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.60.14 - - - Ô tô tang lễ chiếc — —
87.03.60.15 - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc — —
87.03.60.16 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.60.17 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.60.18 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc — —
87.03.60.19 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.60.21 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.60.22 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc — —
87.03.60.23 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.60.24 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.60.25 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.60.26 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.60.27 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.60.28 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.60.31 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc 70 —
87.03.60.32 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.33 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.34 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 20 —
87.03.60.35 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 20 —
87.03.60.36 - - - - Loại khác chiếc 15 —
87.03.60.41 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 20 —
87.03.60.42 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 20 —
87.03.60.43 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 20 —
87.03.60.44 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 20 —
87.03.60.45 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 20 —
87.03.60.46 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 20 —
87.03.60.47 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 15 —
87.03.60.51 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 20 —
87.03.60.52 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 20 —
87.03.60.53 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 15 —
87.03.60.54 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 15 —
87.03.60.55 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 15 —
87.03.60.56 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.60.57 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.58 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.61 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.62 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.60.63 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.60.64 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.65 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.60.66 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 52 —
87.03.60.67 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động chiếc 47 —
87.03.60.68 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động chiếc 52 —
87.03.60.71 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.72 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.60.73 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.60.74 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.75 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.60.76 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 52 —
87.03.60.77 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 47 —
87.03.60.81 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.82 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.60.83 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.60.84 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.85 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.60.86 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 52 —
87.03.60.87 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 52 —
87.03.60.91 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.92 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.60.93 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.60.94 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.60.95 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.60.96 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 52 —
87.03.60.97 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động chiếc 47 —
87.03.60.98 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động chiếc 52 —
87.03.70.11 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc — —
87.03.70.12 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc — —
87.03.70.13 - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.70.14 - - - Ô tô tang lễ chiếc — —
87.03.70.15 - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc — —
87.03.70.16 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.70.17 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.70.18 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc — —
87.03.70.19 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.70.21 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.70.22 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc — —
87.03.70.23 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.70.24 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.70.25 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.70.26 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.70.27 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc — —
87.03.70.28 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc — —
87.03.70.31 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc 70 —
87.03.70.32 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.33 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.34 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc 15 —
87.03.70.35 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 20 —
87.03.70.36 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc chiếc 20 —
87.03.70.41 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 20 —
87.03.70.42 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 20 —
87.03.70.43 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 15 —
87.03.70.44 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 15 —
87.03.70.45 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 15 —
87.03.70.46 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 15 —
87.03.70.47 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 15 —
87.03.70.51 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 20 —
87.03.70.52 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 20 —
87.03.70.53 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 20 —
87.03.70.54 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 20 —
87.03.70.55 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc chiếc 15 —
87.03.70.56 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.70.57 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.58 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.61 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.62 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.70.63 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.70.64 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.65 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.70.66 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.67 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.71 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.72 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.70.73 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.70.74 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.75 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.70.76 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.77 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.81 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.82 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.70.83 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.70.84 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.85 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.70.86 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.87 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.91 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.92 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc chiếc 70 —
87.03.70.93 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc chiếc 70 —
87.03.70.94 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.95 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc chiếc 70 —
87.03.70.96 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.70.97 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 70 —
87.03.80.11 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc — —
87.03.80.12 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc — —
87.03.80.13 - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.80.14 - - - Ô tô tang lễ chiếc — —
87.03.80.15 - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc — —
87.03.80.16 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc — —
87.03.80.17 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) chiếc — —
87.03.80.18 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) chiếc — —
87.03.80.19 - - - Loại khác chiếc — —
87.03.80.91 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc 70 —
87.03.80.92 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc 70 —
87.03.80.93 - - - Ô tô cứu thương chiếc 15 —
87.03.80.94 - - - Ô tô tang lễ chiếc 20 —
87.03.80.95 - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc 20 —
87.03.80.96 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc 70 —
87.03.80.97 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) chiếc 70 —
87.03.80.98 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) chiếc 70 —
87.03.80.99 - - - Loại khác chiếc 70 —
87.03.90.11 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc — —
87.03.90.12 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc — —
87.03.90.13 - - - Ô tô cứu thương chiếc — —
87.03.90.14 - - - Ô tô tang lễ chiếc — —
87.03.90.15 - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc — —
87.03.90.16 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc — —
87.03.90.17 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) chiếc — —
87.03.90.18 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) chiếc — —
87.03.90.19 - - - Loại khác chiếc — —
87.03.90.91 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) chiếc 70 —
87.03.90.92 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) chiếc 70 —
87.03.90.93 - - - Ô tô cứu thương chiếc 20 —
87.03.90.94 - - - Ô tô tang lễ chiếc 20 —
87.03.90.95 - - - Ô tô chở phạm nhân chiếc 20 —
87.03.90.96 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) chiếc 70 —
87.03.90.97 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) chiếc 70 —
87.03.90.98 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) chiếc 70 —
87.03.90.99 - - - Loại khác chiếc 70 —