Nhóm 8701
Xe kéo (trừ xe kéo thuộc nhóm 87.09)
Tractors (other than tractors of heading 87.09)
Mã HS chi tiết (25 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 87.01.10.11 | - - - Dùng cho nông nghiệp | chiếc | 20 | — |
| 87.01.10.19 | - - - Loại khác | chiếc | 30 | — |
| 87.01.10.91 | - - - Dùng cho nông nghiệp | chiếc | 10 | — |
| 87.01.10.99 | - - - Loại khác | chiếc | 10 | — |
| 87.01.21.10 | - - - Dạng CKD (SEN) | chiếc | 0 | — |
| 87.01.21.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 87.01.22.10 | - - - Dạng CKD (SEN) | chiếc | 0 | — |
| 87.01.22.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 87.01.23.10 | - - - Dạng CKD (SEN) | chiếc | 0 | — |
| 87.01.23.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 87.01.24.10 | - - - Dạng CKD (SEN) | chiếc | 0 | — |
| 87.01.24.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 87.01.29.10 | - - - Dạng CKD (SEN) | chiếc | 0 | — |
| 87.01.29.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 87.01.30.00 | - Xe kéo bánh xích | chiếc | 0 | — |
| 87.01.91.10 | - - - Máy kéo nông nghiệp | chiếc | 5 | — |
| 87.01.91.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 87.01.92.10 | - - - Máy kéo nông nghiệp | chiếc | 5 | — |
| 87.01.92.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 87.01.93.10 | - - - Máy kéo nông nghiệp | chiếc | 5 | — |
| 87.01.93.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 87.01.94.10 | - - - Máy kéo nông nghiệp | chiếc | 5 | — |
| 87.01.94.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 87.01.95.10 | - - - Máy kéo nông nghiệp | chiếc | 5 | — |
| 87.01.95.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |