Nhóm 8609
Công-ten-nơ (kể cả công-ten-nơ dùng vận chuyển chất lỏng) được thiết kế và trang bị đặc biệt để vận chuyển theo một hoặc nhiều phương thức
Containers (including containers for the transport of fluids) specially designed and equipped for carriage by one or more modes of transport
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 86.09.00.10 | - Bằng kim loại cơ bản | chiếc | 0 | — |
| 86.09.00.90 | - Loại khác | chiếc | 0 | — |