Nhóm 8606
Toa xe hàng và toa goòng dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, không tự hành
Railway or tramway goods vans and wagons, not self-propelled
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 86.06.10.00 | - Toa xe xi téc và các loại toa tương tự | chiếc | 0 | — |
| 86.06.30.00 | - Toa chở hàng và toa goòng tự dỡ tải, trừ các loại thuộc phân nhóm 8606.10 | chiếc | 0 | — |
| 86.06.91.00 | - - Loại có nắp đậy và đóng kín | chiếc | 0 | — |
| 86.06.92.00 | - - Loại mở, với các thành bên không thể tháo rời có chiều cao trên 60 cm | chiếc | 0 | — |
| 86.06.99.00 | - - Loại khác | chiếc | 2 | — |