Nhóm 8603
Toa xe khách, toa xe hàng và toa xe hành lý, loại tự hành dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, trừ loại thuộc nhóm 86.04
Self-propelled railway or tramway coaches, vans and trucks, other than those of heading 86.04
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 86.03.10.00 | - Loại chạy bằng nguồn điện bên ngoài | chiếc | 0 | — |
| 86.03.90.00 | - Loại khác | chiếc | 0 | — |