Nhóm 8602
Đầu máy di chuyển trên đường ray khác; toa tiếp liệu đầu máy
Other rail locomotives; locomotive tenders
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 86.02.10.00 | - Đầu máy diesel truyền động điện (1) | chiếc | 0 | — |
| 86.02.90.00 | - Loại khác | chiếc | 0 | — |