Gateway Express

Nhóm 8549

Phế liệu và phế thải điện và điện tử

Electrical and electronic waste and scrap

Mã HS chi tiết (27 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
85.49.11.11 - - - - Của loại dùng cho máy bay kg 20 —
85.49.11.12 - - - - Loại khác, của phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.20.94 hoặc 8507.20.95 kg 20 —
85.49.11.19 - - - - Loại khác kg 20 —
85.49.11.20 - - - Phế liệu và phế thải chủ yếu chứa sắt kg 20 —
85.49.11.30 - - - Phế liệu và phế thải chủ yếu chứa đồng kg 20 —
85.49.11.91 - - - - Của loại dùng cho máy bay kg 20 —
85.49.11.92 - - - - Loại khác, của phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.20.94 hoặc 8507.20.95 kg 20 —
85.49.11.99 - - - - Loại khác kg 20 —
85.49.12.10 - - - Của pin và bộ pin kg 20 —
85.49.12.20 - - - Của ắc qui điện loại dùng cho máy bay kg 20 —
85.49.12.90 - - - Loại khác kg 20 —
85.49.13.10 - - - Của pin và bộ pin kg 20 —
85.49.13.20 - - - Của ắc qui điện loại dùng cho máy bay kg 20 —
85.49.13.90 - - - Loại khác kg 20 —
85.49.14.10 - - - Của pin và bộ pin kg 20 —
85.49.14.20 - - - Của ắc qui điện loại dùng cho máy bay kg 20 —
85.49.14.90 - - - Loại khác kg 20 —
85.49.19.10 - - - Của pin và bộ pin kg 20 —
85.49.19.20 - - - Của ắc qui điện loại dùng cho máy bay kg 20 —
85.49.19.90 - - - Loại khác kg 20 —
85.49.21.00 - - Chứa pin, bộ pin, ắc qui điện, công tắc thủy ngân, thủy tinh từ ống tia ca-tốt hoặc thủy tinh hoạt hóa khác, hoặc các thành phần điện hoặc điện tử có chứa cađimi, thủy ngân, chì hoặc polychlorinated biphenyls (PCB) kg 0 —
85.49.29.00 - - Loại khác kg 0 —
85.49.31.00 - - Chứa pin, bộ pin, ắc qui điện, công tắc thủy ngân, thủy tinh từ ống tia ca-tốt hoặc thủy tinh hoạt hóa khác, hoặc các thành phần điện hoặc điện tử có chứa cadmium, thủy ngân, chì hoặc polychlorinated biphenyls (PCB) kg 0 —
85.49.39.00 - - Loại khác kg 0 —
85.49.91.10 - - - Thủy tinh từ ống tia ca-tốt hoặc thủy tinh hoạt hóa khác kg 0 —
85.49.91.90 - - - Loại khác kg 0 —
85.49.99.00 - - Loại khác kg 0 —