Nhóm 8546
Vật cách điện làm bằng vật liệu bất kỳ
Electrical insulators of any material
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 85.46.10.00 | - Bằng thuỷ tinh | kg/chiếc | 0 | — |
| 85.46.20.10 | - - Cách điện xuyên của máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng) và cách điện của thiết bị ngắt mạch | kg/chiếc | 10 | — |
| 85.46.20.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 10 | — |
| 85.46.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |