Nhóm 8545
Điện cực than, chổi than, carbon cho chế tạo bóng đèn, carbon cho chế tạo pin, ắc qui và các sản phẩm khác làm bằng graphit hoặc carbon khác, có hoặc không có thành phần kim loại, dùng cho kỹ thuật điện
Carbon electrodes, carbon brushes, lamp carbons, battery carbons and other articles of graphite or other carbon, with or without metal, of a kind used for electrical purposes
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 85.45.11.00 | - - Dùng cho lò nung, luyện | kg/chiếc | 0 | — |
| 85.45.19.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 5 | — |
| 85.45.20.00 | - Chổi than | kg/chiếc | 5 | — |
| 85.45.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 5 | — |