Gateway Express

Nhóm 8544

Dây điện, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) có cách điện (kể cả loại đã tráng men cách điện hoặc mạ lớp cách điện) và các vật dẫn(*) có cách điện khác, đã hoặc chưa gắn với đầu nối; cáp sợi quang, làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi, có hoặc không gắn với dây dẫn điện hoặc gắn với đầu nối

Insulated (including enamelled or anodised) wire, cable (including co-axial cable) and other insulated electric conductors, whether or not fitted with connectors; optical fibre cables, made up of individually sheathed fibres, whether or not assembled with electric conductors or fitted with connectors

Mã HS chi tiết (61 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
85.44.11.20 - - - Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc poly(vinyl clorua) m/chiếc 15
85.44.11.30 - - - Có lớp phủ ngoài bằng dầu bóng (lacquer) m/chiếc 15
85.44.11.40 - - - Có lớp phủ ngoài bằng men tráng (enamel) m/chiếc 15
85.44.11.90 - - - Loại khác m/chiếc 10
85.44.19.00 - - Loại khác m/chiếc 5
85.44.20.11 - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic m/chiếc 10
85.44.20.19 - - - Loại khác m/chiếc 10
85.44.20.21 - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic m/chiếc 10
85.44.20.29 - - - Loại khác m/chiếc 10
85.44.20.31 - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic m/chiếc 0
85.44.20.39 - - - Loại khác m/chiếc 2
85.44.20.41 - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic m/chiếc 0
85.44.20.49 - - - Loại khác m/chiếc 2
85.44.30.12 - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 m/chiếc 20
85.44.30.13 - - - - Loại khác m/chiếc 20
85.44.30.14 - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 m/chiếc 20
85.44.30.19 - - - - Loại khác m/chiếc 20
85.44.30.91 - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic m/chiếc 5
85.44.30.99 - - - Loại khác m/chiếc 5
85.44.42.11 - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển m/chiếc 0
85.44.42.13 - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy m/chiếc 0
85.44.42.19 - - - - Loại khác m/chiếc 0
85.44.42.21 - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển m/chiếc 0
85.44.42.23 - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy m/chiếc 0
85.44.42.29 - - - - Loại khác m/chiếc 0
85.44.42.32 - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 m/chiếc 15
85.44.42.33 - - - - - Loại khác m/chiếc 15
85.44.42.34 - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 m/chiếc 15
85.44.42.39 - - - - - Loại khác m/chiếc 15
85.44.42.91 - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy m/chiếc 10
85.44.42.92 - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, loại khác m/chiếc 10
85.44.42.94 - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 5 mm m/chiếc 17
85.44.42.95 - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính trên 5 mm nhưng không quá 19,5 mm m/chiếc 17
85.44.42.96 - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác m/chiếc 17
85.44.42.97 - - - - Cáp điện cách điện bằng cao su hoặc giấy m/chiếc 10
85.44.42.99 - - - - Loại khác m/chiếc 10
85.44.49.11 - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển m/chiếc 0
85.44.49.13 - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy m/chiếc 0
85.44.49.19 - - - - Loại khác m/chiếc 0
85.44.49.21 - - - - Dây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của ô tô m/chiếc 10
85.44.49.22 - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 19,5 mm m/chiếc 17
85.44.49.23 - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác m/chiếc 15
85.44.49.24 - - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy m/chiếc 10
85.44.49.29 - - - - - Loại khác m/chiếc 10
85.44.49.31 - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển m/chiếc 0
85.44.49.32 - - - - Loại khác, cách điện bằng plastic m/chiếc 10
85.44.49.33 - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su hoặc giấy m/chiếc 10
85.44.49.39 - - - - Loại khác m/chiếc 10
85.44.49.41 - - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic m/chiếc 10
85.44.49.42 - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy m/chiếc 10
85.44.49.49 - - - - Loại khác m/chiếc 10
85.44.60.11 - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm m/chiếc 20
85.44.60.12 - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy m/chiếc 5
85.44.60.19 - - - Loại khác m/chiếc 5
85.44.60.21 - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm m/chiếc 5
85.44.60.22 - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy m/chiếc 5
85.44.60.29 - - - Loại khác m/chiếc 5
85.44.60.31 - - - Cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy m/chiếc 5
85.44.60.39 - - - Loại khác m/chiếc 5
85.44.70.10 - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển m/chiếc 0
85.44.70.90 - - Loại khác m/chiếc 0