Gateway Express

Nhóm 8543

Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này

Electrical machines and apparatus, having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter

Mã HS chi tiết (19 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
85.43.10.00 - Máy gia tốc hạt chiếc 0
85.43.20.00 - Máy phát tín hiệu chiếc 0
85.43.30.20 - - Thiết bị xử lý ướt bằng phương pháp nhúng trong dung dịch hóa chất hoặc điện hóa, để tách hoặc không tách vật liệu gia công trên nền (tấm đế) của bản mạch PCB/PWBs(1) chiếc 0
85.43.30.91 - - - Máy mạ điện và điện phân chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng để sản xuất mạch in chiếc 0
85.43.30.99 - - - Loại khác chiếc 0
85.43.40.00 - Thiết bị điện tử dùng cho thuốc lá điện tử và các thiết bị điện hóa hơi cá nhân tương tự chiếc 50
85.43.70.10 - - Máy cung cấp năng lượng cho hàng rào điện chiếc 0
85.43.70.21 - - - Thiết bị điều khiển từ xa hồng ngoại không dây dùng cho máy chơi trò chơi điện tử video, trừ bộ điều khiển trò chơi thuộc nhóm 95.04 chiếc 0
85.43.70.29 - - - Loại khác chiếc 0
85.43.70.30 - - Máy, thiết bị điện có chức năng phiên dịch hoặc từ điển chiếc 0
85.43.70.40 - - Máy tách bụi hoặc khử tĩnh điện trong quá trình chế tạo tấm mạch PCB/PWBs(1) hoặc PCAs(1); máy làm đóng rắn vật liệu bằng tia cực tím dùng trong sản xuất tấm mạch PCB/PWBs(1) hoặc PCAs(1) chiếc 0
85.43.70.50 - - Bộ khuếch đại vi sóng; máy ghi dữ liệu chuyến bay kỹ thuật số; đầu đọc điện tử di động hoạt động bằng pin để ghi và tái tạo văn bản, hình ảnh tĩnh hoặc tệp âm thanh (SEN) chiếc 0
85.43.70.60 - - Thiết bị xử lý tín hiệu kỹ thuật số có khả năng kết nối với mạng có dây hoặc không dây để trộn âm thanh; các sản phẩm được thiết kế đặc biệt để kết nối với thiết bị hoặc dụng cụ điện tín hoặc điện thoại hoặc với mạng điện tín hoặc điện thoại chiếc 0
85.43.70.90 - - Loại khác chiếc 0
85.43.90.10 - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.10 hoặc 8543.20 kg/chiếc 0
85.43.90.20 - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.30.20 kg/chiếc 0
85.43.90.30 - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.70.30 kg/chiếc 0
85.43.90.40 - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.70.40 kg/chiếc 0
85.43.90.90 - - Loại khác kg/chiếc 0