Nhóm 8536
Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hoặc bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hoặc lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, rơ le, công tắc, chi tiết đóng ngắt mạch, cầu chì, bộ triệt xung điện, phích cắm, ổ cắm, đui đèn và các đầu nối khác, hộp đấu nối), dùng cho điện áp không quá 1.000V; đầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi quang hoặc cáp quang
Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits (for example, switches, relays, fuses, surge suppressors, plugs, sockets, lamp-holders and other connectors, junction boxes), for a voltage not exceeding 1,000 volts; connectors for optical fibres, optical fibre bundles or cables
Mã HS chi tiết (63 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 85.36.10.11 | - - - Thích hợp dùng cho quạt điện | chiếc | 25 | — |
| 85.36.10.12 | - - - Loại khác, dòng điện dưới 16 A | chiếc | 25 | — |
| 85.36.10.13 | - - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ (SEN) | chiếc | 25 | — |
| 85.36.10.19 | - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 85.36.10.91 | - - - Thích hợp dùng cho quạt điện | chiếc | 25 | — |
| 85.36.10.92 | - - - Loại khác, dòng điện dưới 16 A | chiếc | 25 | — |
| 85.36.10.93 | - - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ (SEN) | chiếc | 25 | — |
| 85.36.10.99 | - - - Loại khác | chiếc | 15 | — |
| 85.36.20.11 | - - - Dòng điện dưới 16 A | chiếc | 15 | — |
| 85.36.20.12 | - - - Dòng điện từ 16 A trở lên nhưng không quá 32 A | chiếc | 15 | — |
| 85.36.20.13 | - - - Dòng điện trên 32 A nhưng không quá 1.000 A | chiếc | 15 | — |
| 85.36.20.19 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 85.36.20.20 | - - Để lắp ghép với thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16 | chiếc | 20 | — |
| 85.36.20.91 | - - - Dòng điện dưới 16 A | chiếc | 15 | — |
| 85.36.20.99 | - - - Loại khác | chiếc | 15 | — |
| 85.36.30.10 | - - Bộ chống sét | chiếc | 3 | — |
| 85.36.30.20 | - - Loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến hoặc quạt điện | chiếc | 25 | — |
| 85.36.30.90 | - - Loại khác | chiếc | 15 | — |
| 85.36.41.10 | - - - Rơ le kỹ thuật số | chiếc | 3 | — |
| 85.36.41.20 | - - - Của loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến | chiếc | 10 | — |
| 85.36.41.30 | - - - Của loại sử dụng cho quạt điện | chiếc | 10 | — |
| 85.36.41.40 | - - - Loại khác, dòng điện dưới 16 A | chiếc | 10 | — |
| 85.36.41.91 | - - - - Rơ le bán dẫn hoặc rơ le điện từ, điện áp không quá 28 V | chiếc | 10 | — |
| 85.36.41.99 | - - - - Loại khác | chiếc | 10 | — |
| 85.36.49.10 | - - - Rơ le kỹ thuật số | chiếc | 3 | — |
| 85.36.49.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 85.36.50.20 | - - Loại tự động ngắt mạch khi có hiện tượng rò điện và quá tải | chiếc | 10 | — |
| 85.36.50.32 | - - - Của loại thích hợp dùng cho quạt điện hoặc thiết bị sóng vô tuyến | chiếc | 0 | — |
| 85.36.50.33 | - - - Loại khác, dùng cho dòng điện danh định dưới 16 A | chiếc | 15 | — |
| 85.36.50.39 | - - - Loại khác | chiếc | 15 | — |
| 85.36.50.40 | - - Công tắc mini thích hợp dùng cho nồi cơm điện hoặc lò nướng (toaster ovens) | chiếc | 15 | — |
| 85.36.50.51 | - - - Dòng điện dưới 16 A | chiếc | 0 | — |
| 85.36.50.59 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 85.36.50.61 | - - - Dòng điện dưới 16 A | chiếc | 15 | — |
| 85.36.50.69 | - - - Loại khác | chiếc | 15 | — |
| 85.36.50.95 | - - - Công tắc đảo chiều (change-over switches) loại dùng khởi động động cơ điện; thiết bị đóng cắt có cầu chì (fuse switches) | chiếc | 15 | — |
| 85.36.50.96 | - - - Loại khác, dòng điện dưới 16 A | chiếc | 10 | — |
| 85.36.50.99 | - - - Loại khác | chiếc | 10 | — |
| 85.36.61.11 | - - - - Dòng điện dưới 16 A | chiếc | 5 | — |
| 85.36.61.19 | - - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 85.36.61.91 | - - - - Dòng điện dưới 16 A | chiếc | 25 | — |
| 85.36.61.99 | - - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 85.36.69.10 | - - - Phích cắm điện thoại | chiếc | 25 | — |
| 85.36.69.23 | - - - - Dòng điện không quá 1,5 A | chiếc | 15 | — |
| 85.36.69.24 | - - - - Dòng điện trên 1,5 A nhưng dưới 16 A | chiếc | 15 | — |
| 85.36.69.29 | - - - - Loại khác | chiếc | 15 | — |
| 85.36.69.32 | - - - - Dòng điện dưới 16 A | chiếc | 0 | — |
| 85.36.69.39 | - - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 85.36.69.92 | - - - - Dòng điện dưới 16 A | chiếc | 25 | — |
| 85.36.69.99 | - - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 85.36.70.10 | - - Bằng gốm | chiếc | 0 | — |
| 85.36.70.20 | - - Bằng đồng | chiếc | 5 | — |
| 85.36.70.90 | - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 85.36.90.12 | - - - Dòng điện dưới 16 A | chiếc | 0 | — |
| 85.36.90.19 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 85.36.90.22 | - - - Dòng điện dưới 16 A | chiếc | 20 | — |
| 85.36.90.29 | - - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 85.36.90.32 | - - - Dòng điện dưới 16 A | chiếc | 20 | — |
| 85.36.90.39 | - - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 85.36.90.40 | - - Kẹp pin dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | chiếc | 25 | — |
| 85.36.90.93 | - - - - Phiến đầu nối và khối đấu nối cáp điện thoại | chiếc | 25 | — |
| 85.36.90.94 | - - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 85.36.90.99 | - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |