Gateway Express

Nhóm 8534

Mạch in

Printed circuits

Mã HS chi tiết (4 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
85.34.00.10 - Một mặt kg/chiếc 0
85.34.00.20 - Hai mặt kg/chiếc 0
85.34.00.30 - Nhiều lớp kg/chiếc 0
85.34.00.90 - Loại khác kg/chiếc 0