Nhóm 8533
Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng
Electrical resistors (including rheostats and potentiometers), other than heating resistors
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 85.33.10.10 | - - Điện trở dán | kg/chiếc | 0 | — |
| 85.33.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 85.33.21.00 | - - Có công suất danh định không quá 20 W | kg/chiếc | 0 | — |
| 85.33.29.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 85.33.31.00 | - - Có công suất danh định không quá 20 W | kg/chiếc | 0 | — |
| 85.33.39.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 85.33.40.00 | - Điện trở biến đổi khác, kể cả biến trở và chiết áp | kg/chiếc | 0 | — |
| 85.33.90.00 | - Bộ phận | kg/chiếc | 0 | — |