Gateway Express

Nhóm 8532

Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước)

Electrical capacitors, fixed, variable or adjustable (pre-set)

Mã HS chi tiết (9 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
85.32.10.00 - Tụ điện cố định được thiết kế dùng trong mạch có tần số 50/60 Hz và có giới hạn công suất phản kháng cho phép không dưới 0,5 kvar (tụ nguồn) kg/chiếc 0
85.32.21.00 - - Tụ tantan (tantalum) kg/chiếc 0
85.32.22.00 - - Tụ nhôm kg/chiếc 0
85.32.23.00 - - Tụ gốm, một lớp kg/chiếc 0
85.32.24.00 - - Tụ gốm, nhiều lớp kg/chiếc 0
85.32.25.00 - - Tụ giấy hoặc plastic kg/chiếc 0
85.32.29.00 - - Loại khác kg/chiếc 0
85.32.30.00 - Tụ điện biến đổi hoặc tụ điện điều chỉnh được (theo mức định trước) kg/chiếc 0
85.32.90.00 - Bộ phận kg/chiếc 0