Nhóm 8521
Thiết bị ghi hoặc tái tạo video, có hoặc không gắn bộ phận thu tín hiệu video
Video recording or reproducing apparatus, whether or not incorporating a video tuner
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 85.21.10.10 | - - Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh truyền hình (SEN) | chiếc | 10 | — |
| 85.21.10.90 | - - Loại khác | chiếc | 30 | — |
| 85.21.90.11 | - - - Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh truyền hình (SEN) | chiếc | 10 | — |
| 85.21.90.19 | - - - Loại khác | chiếc | 35 | — |
| 85.21.90.91 | - - - Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh truyền hình (SEN) | chiếc | 10 | — |
| 85.21.90.99 | - - - Loại khác | chiếc | 35 | — |