Nhóm 8516
Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúng; dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đất; dụng cụ nhiệt điện làm tóc (ví dụ, máy sấy tóc, máy uốn tóc, dụng cụ kẹp uốn tóc) và máy sấy làm khô tay; bàn là điện; dụng cụ nhiệt điện gia dụng khác; các loại điện trở đốt nóng bằng điện, trừ loại thuộc nhóm 85.45
Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electro-thermic hair-dressing apparatus (for example, hair dryers, hair curlers, curling tong heaters) and hand dryers; electric smoothing irons; other electro-thermic appliances of a kind used for domestic purposes; electric heating resistors, other than those of heading 85.45
Mã HS chi tiết (25 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 85.16.10.11 | - - - Bình thủy điện (water dispenser) đun nước nóng, loại gia dụng (SEN) | chiếc | 20 | — |
| 85.16.10.19 | - - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 85.16.10.30 | - - Loại đun nước nóng kiểu nhúng | chiếc | 20 | — |
| 85.16.21.00 | - - Loại bức xạ giữ nhiệt | chiếc | 25 | — |
| 85.16.29.00 | - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 85.16.31.00 | - - Máy sấy khô tóc | chiếc | 25 | — |
| 85.16.32.00 | - - Dụng cụ làm tóc khác | chiếc | 25 | — |
| 85.16.33.00 | - - Máy sấy làm khô tay | chiếc | 25 | — |
| 85.16.40.10 | - - Loại được thiết kế sử dụng hơi nước từ hệ thống nồi hơi công nghiệp | chiếc | 20 | — |
| 85.16.40.90 | - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 85.16.50.00 | - Lò vi sóng | chiếc | 25 | — |
| 85.16.60.10 | - - Nồi nấu cơm | chiếc | 20 | — |
| 85.16.60.90 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 85.16.71.00 | - - Dụng cụ pha chè hoặc cà phê | chiếc | 25 | — |
| 85.16.72.00 | - - Lò nướng bánh (toasters) | chiếc | 25 | — |
| 85.16.79.10 | - - - Ấm đun nước | chiếc | 25 | — |
| 85.16.79.90 | - - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 85.16.80.10 | - - Dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữ; dùng cho lò công nghiệp | chiếc | 10 | — |
| 85.16.80.30 | - - Dùng cho thiết bị gia dụng | chiếc | 20 | — |
| 85.16.80.90 | - - Loại khác | chiếc | 10 | — |
| 85.16.90.21 | - - - Các tấm toả nhiệt (sealed hotplates) dùng cho thiết bị gia dụng | kg/chiếc | 3 | — |
| 85.16.90.29 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 85.16.90.30 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8516.10 | kg/chiếc | 3 | — |
| 85.16.90.40 | - - Của điện trở đốt nóng bằng điện dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữ | kg/chiếc | 3 | — |
| 85.16.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |