Nhóm 8510
Máy cạo, tông đơ và các dụng cụ loại bỏ râu, lông, tóc, có động cơ điện gắn liền
Shavers, hair clippers and hair-removing appliances, with self-contained electric motor
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 85.10.10.00 | - Máy cạo | chiếc | 20 | — |
| 85.10.20.00 | - Tông đơ | chiếc | 20 | — |
| 85.10.30.00 | - Dụng cụ loại bỏ râu, lông, tóc | chiếc | 20 | — |
| 85.10.90.00 | - Bộ phận | kg/chiếc | 20 | — |