Nhóm 8509
Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện gắn liền, trừ máy hút bụi của nhóm 85.08
Electro-mechanical domestic appliances, with self-contained electric motor, other than vacuum cleaners of heading 85.08
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 85.09.40.00 | - Máy nghiền và trộn thức ăn; máy ép quả hoặc rau | chiếc | 25 | — |
| 85.09.80.10 | - - Máy đánh bóng sàn nhà | chiếc | 25 | — |
| 85.09.80.20 | - - Thiết bị tiêu hủy chất thải nhà bếp | chiếc | 25 | — |
| 85.09.80.90 | - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 85.09.90.10 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8509.80.10 | kg/chiếc | 3 | — |
| 85.09.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 7 | — |