Nhóm 8508
Máy hút bụi
Vacuum cleaners
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 85.08.11.00 | - - Công suất không quá 1.500 W và có túi hứng bụi hoặc đồ chứa khác với sức chứa không quá 20 lít | chiếc | 25 | — |
| 85.08.19.10 | - - - Loại phù hợp dùng cho mục đích gia dụng | chiếc | 25 | — |
| 85.08.19.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 85.08.60.00 | - Máy hút bụi khác | chiếc | 0 | — |
| 85.08.70.10 | - - Của máy hút bụi thuộc phân nhóm 8508.11.00 hoặc 8508.19.10 | kg/chiếc | 0 | — |
| 85.08.70.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |