Nhóm 8506
Pin và bộ pin
Primary cells and primary batteries
Mã HS chi tiết (13 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 85.06.10.11 | - - - Bằng kẽm-cacbon | chiếc | 15 | — |
| 85.06.10.12 | - - - Bằng kiềm | chiếc | 25 | — |
| 85.06.10.19 | - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 85.06.10.91 | - - - Bằng kẽm-cacbon | chiếc | 5 | — |
| 85.06.10.99 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 85.06.30.00 | - Bằng oxit thủy ngân | chiếc | 20 | — |
| 85.06.40.00 | - Bằng oxit bạc | chiếc | 20 | — |
| 85.06.50.00 | - Bằng liti | chiếc | 20 | — |
| 85.06.60.10 | - - Có thể tích ngoài không quá 300 cm3 | chiếc | 20 | — |
| 85.06.60.90 | - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 85.06.80.30 | - - Có thể tích ngoài không quá 300 cm3 | chiếc | 25 | — |
| 85.06.80.90 | - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 85.06.90.00 | - Bộ phận | kg/chiếc | 5 | — |