Nhóm 8502
Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay
Electric generating sets and rotary converters
Mã HS chi tiết (17 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 85.02.11.00 | - - Công suất không quá 75 kVA | chiếc | 15 | — |
| 85.02.12.10 | - - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 125 kVA | chiếc | 10 | — |
| 85.02.12.20 | - - - Công suất trên 125 kVA nhưng không quá 375 kVA | chiếc | 10 | — |
| 85.02.13.20 | - - - Công suất từ 12.500 kVA trở lên | chiếc | 5 | — |
| 85.02.13.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 85.02.20.10 | - - Công suất không quá 75 kVA | chiếc | 20 | — |
| 85.02.20.20 | - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 100 kVA | chiếc | 10 | — |
| 85.02.20.30 | - - Công suất trên 100 kVA nhưng không quá 10.000 kVA | chiếc | 10 | — |
| 85.02.20.42 | - - - Công suất từ 12.500 kVA trở lên | chiếc | 10 | — |
| 85.02.20.49 | - - - Loại khác | chiếc | 10 | — |
| 85.02.31.10 | - - - Công suất không quá 10.000 kVA | chiếc | 0 | — |
| 85.02.31.20 | - - - Công suất trên 10.000 kVA | chiếc | 0 | — |
| 85.02.39.10 | - - - Công suất không quá 10 kVA | chiếc | 0 | — |
| 85.02.39.20 | - - - Công suất trên 10 kVA nhưng không quá 10.000 kVA | chiếc | 0 | — |
| 85.02.39.32 | - - - - Công suất từ 12.500 kVA trở lên | chiếc | 0 | — |
| 85.02.39.39 | - - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 85.02.40.00 | - Máy biến đổi điện quay | chiếc | 0 | — |