Nhóm 8485
Máy móc sử dụng công nghệ sản xuất bồi đắp
Machines for additive manufacturing
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.85.10.00 | - Bằng lắng đọng kim loại | chiếc | 0 | — |
| 84.85.20.00 | - Bằng lắng đọng plastic hoặc cao su | chiếc | 0 | — |
| 84.85.30.10 | - - Bằng lắng đọng thủy tinh | chiếc | 0 | — |
| 84.85.30.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.85.80.00 | - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.85.90.10 | - - Của phân nhóm 8485.20.00 | chiếc | 0 | — |
| 84.85.90.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |