Nhóm 8482
Ổ bi hoặc ổ đũa
Ball or roller bearings
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.82.10.00 | - Ổ bi | chiếc | 3 | — |
| 84.82.20.00 | - Ổ đũa côn, kể cả cụm linh kiện vành côn và đũa côn | chiếc | 3 | — |
| 84.82.30.00 | - Ổ đũa cầu | chiếc | 3 | — |
| 84.82.40.00 | - Ổ đũa kim, kể cả lồng (cage) và đũa kim đã lắp ráp | chiếc | 3 | — |
| 84.82.50.00 | - Các loại ổ đũa hình trụ khác, kể cả lồng (cage) và đũa đã lắp rắp | chiếc | 3 | — |
| 84.82.80.00 | - Loại khác, kể cả ổ kết hợp bi cầu/bi đũa | chiếc | 3 | — |
| 84.82.91.00 | - - Bi, kim và đũa | chiếc | 0 | — |
| 84.82.99.00 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |