Gateway Express

Nhóm 8480

Hộp khuôn đúc kim loại; đế khuôn; mẫu làm khuôn; khuôn dùng cho kim loại (trừ khuôn đúc thỏi), carbua kim loại, thủy tinh, khoáng vật, cao su hoặc plastic

Moulding boxes for metal foundry; mould bases; moulding patterns; moulds for metal (other than ingot moulds), metal carbides, glass, mineral materials, rubber or plastics

Mã HS chi tiết (12 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
84.80.10.00 - Hộp khuôn đúc kim loại chiếc 2
84.80.20.00 - Đế khuôn chiếc 0
84.80.30.10 - - Bằng đồng chiếc 0
84.80.30.90 - - Loại khác chiếc 0
84.80.41.00 - - Loại phun hoặc nén chiếc 0
84.80.49.00 - - Loại khác chiếc 2
84.80.50.00 - Khuôn đúc thủy tinh chiếc 0
84.80.60.00 - Khuôn đúc khoáng vật chiếc 5
84.80.71.10 - - - Khuôn làm đế giày, dép chiếc 3
84.80.71.90 - - - Loại khác chiếc 0
84.80.79.10 - - - Khuôn làm đế giày, dép chiếc 3
84.80.79.90 - - - Loại khác chiếc 0