Nhóm 8479
Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này
Machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter
Mã HS chi tiết (24 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.79.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.79.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.79.20.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 2 | — |
| 84.79.20.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.79.30.00 | - Máy ép dùng để sản xuất tấm, ván ép từ xơ sợi hoặc dăm gỗ hoặc từ các vật liệu bằng gỗ khác và các loại máy khác dùng để xử lý gỗ hoặc lie | chiếc | 2 | — |
| 84.79.40.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.79.40.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.79.50.00 | - Rô bốt công nghiệp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | chiếc | 0 | — |
| 84.79.60.00 | - Máy làm mát không khí bằng bay hơi | chiếc | 0 | — |
| 84.79.71.00 | - - Loại sử dụng ở sân bay | chiếc | 0 | — |
| 84.79.79.00 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.79.81.10 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.79.81.20 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.79.82.10 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.79.82.20 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.79.83.00 | - - Máy ép đẳng nhiệt lạnh | chiếc | 0 | — |
| 84.79.89.10 | - - - Thiết bị tự động sắp đặt hoặc loại bỏ các linh kiện hoặc phần tử tiếp xúc chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất mạch in đã lắp ráp | chiếc | 0 | — |
| 84.79.89.50 | - - - Máy lắp ráp các bo mạch nhánh của bộ xử lý trung tâm (CPU) vào các vỏ hoặc hộp đựng bằng plastic; thiết bị tái sinh dung dịch hóa học dùng trong sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in; thiết bị làm sạch cơ học bề mặt của tấm mạch in hoặc tấm dây in trong sản xuất; thiết bị đồng chỉnh tấm mạch in hoặc tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp trong quá trình sản xuất | chiếc | 0 | — |
| 84.79.89.61 | - - - - Máy bán hàng dịch vụ tự động (Automatic service-vending machines) | chiếc | 0 | — |
| 84.79.89.69 | - - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.79.89.70 | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.79.90.10 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8479.89.10 | chiếc | 0 | — |
| 84.79.90.50 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8479.89.50 | chiếc | 0 | — |
| 84.79.90.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |