Nhóm 8478
Máy chế biến hoặc đóng gói thuốc lá, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này
Machinery for preparing or making up tobacco, not specified or included elsewhere in this Chapter
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.78.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.78.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.78.90.00 | - Bộ phận | chiếc | 0 | — |